đẫy sắc

đẫy sắc

Một vận động viên đang đẫy sắc để đẩy tạ qua đầu.

Định nghĩa

"Đẫy sắc" một cụm từ mang tính chất miêu tả trạng thái hoặc cách thức hành động. Tuy nhiên, trong tiếng Việt hiện đại, "đẫy sắc" không phải một từ phổ biến thường được hiểu theo nghĩa bóng hoặc trong các ngữ cảnh văn học cổ.

  1. Trạng từ (hoặc cụm từ cố định):
    • Với tất cả sức lực; hết sức mình: "đẫy sắc" chỉ việc làm một việc đó bằng toàn bộ khả năng, nỗ lực tối đa, không giữ lại điều . Nghĩa này tương đồng với thành ngữ "hết sức bình sinh" hoặc "dốc toàn lực".
    • Bằng mọi cách; triệt để: Trong một số ngữ cảnh, "đẫy sắc" có thể ám chỉ việc thực hiện hành động một cách quyết liệt, không khoan nhượng.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • Anh ấy lao vào công việc đẫy sắc, không quản ngày đêm. (Anh ấy làm việc với tất cả sức lực, không ngại khó khăn.)
    • ấy hét lên đẫy sắc để gọi người cứu hộ. ( ấy hét to hết mức có thể để thu hút sự chú ý.)
    • Những người lính chiến đấu đẫy sắc, bảo vệ từng tấc đất. (Những người lính chiến đấu với toàn bộ sức mạnh, không lùi bước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đẫy sắc" trong văn học cổ: Cụm từ này có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi cổ, mang sắc thái trang trọng, mạnh mẽ.

    • Người chiến sĩ xông lên đẫy sắc, không nao núng. (Người chiến sĩ tiến lên với tất cả sức lực, không hề sợ hãi.)
  • "đẫy sắc" như một từ láy: Đôi khi, "đẫy sắc" được xem như một biến thể của từ láy, nhấn mạnh cường độ hành động.

    • vùng vẫy đẫy sắc để thoát khỏi dòng nước xiết. ( vùng vẫy hết sức để thoát khỏi dòng nước chảy mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Đẫy đà (tính từ): chỉ trạng thái căng tròn, đầy đặn (thường dùng cho cơ thể hoặc sự vật). Không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "đẫy sắc".

    • ấy thân hình đẫy đà, khỏe mạnh. ( ấy thân hình đầy đặn, mạnh mẽ.)
  • Sắc sảo (tính từ): chỉ sự tinh tế, thông minh, nhạy bén. Không liên quan đến "đẫy sắc".

    • Bài viết của anh ấy rất sắc sảo. (Bài viết của anh ấy rất tinh tế sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hết sức: làm việc đó với toàn bộ khả năng.
    • Anh ấy chạy hết sức để kịp giờ. (Anh ấy chạy nhanh nhất có thể để đúng giờ.)
  • Dốc toàn lực: dùng tất cả sức mạnh, nỗ lực.
    • Đội bóng dốc toàn lực trong hiệp hai. (Đội bóng dùng hết sức mình trong hiệp hai.)
  • Hết mình: cống hiến toàn bộ tâm huyết sức lực.
    • ấy yêu hết mình, không giữ lại điều . ( ấy yêu bằng tất cả tâm hồn, không hề dè dặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Hết sức bình sinh: làm hết khả năng của mình, thường dùng trong văn chương cổ.
    • Lão dốc hết sức bình sinh để cứu người. (Lão dùng tất cả sức lực của đời mình để cứu người.)
  • Đẫy sức (biến thể không chính thức): một số vùng miền có thể dùng "đẫy sức" thay cho "đẫy sắc", mang nghĩa tương tự.
    • kéo đẫy sức cái thuyền vào bờ. ( kéo hết sức cái thuyền vào bờ.)

Từ chứa "đẫy sắc"